Font Awesome 5 Icons 29 Trường Trinh
TP. BMT, Đăk Lăk
Hotline:
0886.787.323

INNOVA VENTURER

879,000,000.00

 

 

 

Màu Sắc

Danh mục:

Mô tả

SỐ CHỖ NGỒI 8 chỗ
MẪU XE Innova
NHIÊN LIỆU Xăng
KIỂU DÁNG Đa dụng
XUẤT XỨ Xe trong nước
HỘP SỐ Tự động
GIÁ XE 500 triệu – 1 tỉ

Thông tin bổ sung

Thông Số Kỹ Thuật

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4735x1830x1795
Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
2600x1490x1245
Chiều dài cơ sở (mm)
2750
Chiều rộng cơ sở (Trước/ sau) (mm)
1540/1540
Khoảng sáng gầm xe (mm)
178
Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
21/25
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
Trọng lượng không tải (kg)
1755
Trọng lượng toàn tải (kg)
2360
Dung tích bình nhiên liệu (L)
70
Dung tích khoang hành lý (L)
264
Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm)
N/A
Động cơ Loại động cơ
1TR-FE, DOHC, Dual VVT-I
Số xy lanh
4
Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh (cc)
1998
Tỉ số nén
10.4
Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng điện tử/ Electronic fuel injection
Loại nhiên liệu
Xăng/Petrol
Công suất tối đa ((KW @ vòng/phút))
102 (137)/5600
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
183/4000
Tốc độ tối đa
160
Khả năng tăng tốc
15
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Chế độ lái
ECO và POWER
Hệ thống truyền động
Dẫn động cầu sau/RWD
Hộp số
Số tự động 6 cấp/6AT
Hệ thống treo Trước
Tay đòn kép/Double wishbone
Sau
Liên kết 4 điểm với tay đòn bên/ 4 link with lateral rod
Hệ thống lái Trợ lực tay lái
Thủy lực/Hydraulic
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành
Mâm đúc/Alloy
Kích thước lốp
205/65R16
Lốp dự phòng
Mâm đúc/Alloy
Phanh Trước
Đĩa/Disc
Sau
Tang trống/Drum

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “INNOVA VENTURER”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Có thể bạn thích…